genus crotalaria

genus crotalaria

The botanist examines a specimen of the genus Crotalaria in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: genus crotalaria (chi Crotalaria) một chi thực vật lớn thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây thân thảo đơn giản hoa màu vàng mọc thành chùm. Chi này chủ yếu phân bốvùng nhiệt đới châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Chi Crotalaria bao gồm nhiều loài được dùng làm phân xanh.)
  • (Nông dân thường trồng chi Crotalaria để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus crotalaria as a cover crop": chi Crotalaria được dùng làm cây che phủ đất.
    • In tropical agriculture, genus crotalaria is valued as a cover crop to prevent erosion. (Trong nông nghiệp nhiệt đới, chi Crotalaria được đánh giá cao như một loại cây che phủ để chống xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crotalaria (n): tên gọi thông thường của các loài trong chi này, còn gọi là "cây lục lạc" hoặc "cây chuông vàng".
    • Crotalaria species are known for their bright yellow flowers. (Các loài Crotalaria nổi tiếng với hoa màu vàng tươi.)
  • Crotalaria juncea (n): một loài phổ biến trong chi, dùng làm sợi (cây đay Ấn Độ).
    • Crotalaria juncea is cultivated for its strong fibers. (Crotalaria juncea được trồng để lấy sợi chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rattlepod: tên gọi dân gian của một số loài Crotalaria, hạt của chúng phát ra tiếng kêu lục cục khi khô.
  • Sun hemp: tên gọi khác của Crotalaria juncea, do sợi của tương tự cây gai dầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan